"follicle" in Vietnamese
Definition
Khoang nhỏ hoặc túi trong cơ thể, thường dùng để chỉ nơi mọc lông hoặc nơi trứng phát triển (như nang lông, nang trứng).
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong lĩnh vực y khoa, sinh học. Hay gặp trong cụm 'hair follicle' (nang lông), 'ovarian follicle' (nang trứng). Không dùng phổ biến trong giao tiếp thường ngày.
Examples
Every hair grows from a follicle in your skin.
Mỗi sợi tóc mọc lên từ một **nang lông** trên da của bạn.
The doctor looked at the follicle under a microscope.
Bác sĩ đã quan sát **nang lông** dưới kính hiển vi.
Eggs develop inside a follicle in the ovary.
Trứng phát triển bên trong một **nang trứng** ở buồng trứng.
She has a condition that affects her hair follicles and causes hair loss.
Cô ấy mắc một chứng bệnh ảnh hưởng đến các **nang lông** và gây rụng tóc.
During each menstrual cycle, one follicle becomes dominant and releases an egg.
Trong mỗi chu kỳ kinh nguyệt, một **nang trứng** nổi bật sẽ phóng thích trứng.
Blocked follicles can lead to pimples or acne on your skin.
**Nang lông** bị tắc có thể gây ra mụn hoặc trứng cá trên da.