"folksy" in Vietnamese
Definition
Miêu tả người hoặc phong cách thân thiện, giản dị, gần gũi, thường có nét quê hoặc truyền thống. Thường tạo cảm giác ấm áp, mộc mạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về cách nói chuyện, thái độ, hoặc phong cách mang nét 'gần gũi quê nhà'. Có thể khen thân thiện hoặc đôi khi nghĩa là quá mộc mạc. Dùng trong hoàn cảnh thân mật, không trang trọng.
Examples
He told a folksy story about his hometown.
Anh ấy kể một câu chuyện **dân dã** về quê hương mình.
Her folksy manners make everyone feel comfortable.
Phong cách **dân dã** của cô ấy khiến ai cũng thấy thoải mái.
The restaurant has a folksy atmosphere.
Nhà hàng có không khí **mộc mạc**.
The comedian's folksy humor reminded me of my grandfather.
Khiếu hài hước **dân dã** của danh hài khiến tôi nhớ đến ông mình.
She gave a folksy speech that really connected with the audience.
Cô ấy đã có bài phát biểu **dân dã** thực sự chạm đến khán giả.
I love the folksy décor in their living room—it's so cozy and inviting.
Tôi thích kiểu trang trí **mộc mạc** trong phòng khách của họ—thật ấm cúng và thân thiện.