好きな単語を入力!

"fold in" in Vietnamese

trộn nhẹ nhàng

Definition

Khi nấu ăn, đây là cách trộn một nguyên liệu vào nguyên liệu khác thật nhẹ nhàng để không làm mất đi độ bông hoặc thay đổi kết cấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này chủ yếu dùng trong nấu ăn, khi muốn món ăn nhẹ, bông xốp. Phân biệt với 'stir' (khuấy mạnh) hoặc 'mix in' (trộn thông thường).

Examples

Carefully fold in the whipped cream.

Nhẹ nhàng **trộn nhẹ nhàng** kem tươi đã đánh vào.

After beating the eggs, fold in the flour.

Đánh trứng xong thì **trộn nhẹ nhàng** bột mì vào.

Gently fold in the berries to avoid crushing them.

Nhẹ nhàng **trộn nhẹ nhàng** quả mọng để không làm chúng nát.

"Do I just stir this in?" "No, you need to fold in the cheese so it stays fluffy."

"Chỉ khuấy thôi hả?" "Không, bạn phải **trộn nhẹ nhàng** phô mai để nó vẫn xốp."

She explained how to fold in the chocolate chips without making the batter dense.

Cô ấy giải thích cách **trộn nhẹ nhàng** chocolate chips để bột không bị đặc.

Don’t fold in the nuts too early or they’ll sink to the bottom.

Đừng **trộn nhẹ nhàng** hạt quá sớm kẻo chúng chìm xuống đáy.