好きな単語を入力!

"flyboy" in Vietnamese

phi công (trẻ, ngầu, quân sự)phi công trẻ tuổi

Definition

‘Flyboy’ là từ lóng chỉ những phi công, nhất là những người trẻ, tự tin và thường ở trong quân đội hoặc không quân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho phi công quân sự trẻ tuổi, hay được nhắc đến với ý nghĩa ngưỡng mộ, hài hước hoặc khen ngợi. Không sử dụng cho phi công hàng không dân dụng.

Examples

My uncle was a flyboy in the air force.

Chú tôi từng là một **phi công** trong không quân.

The old movie is about a brave flyboy.

Bộ phim cũ kể về một **phi công** dũng cảm.

People called him a flyboy because he loved to fly planes.

Mọi người gọi anh ấy là **phi công** vì anh rất thích lái máy bay.

Back in the day, every flyboy at the base had a reputation for being a daredevil.

Ngày xưa, mỗi **phi công** ở căn cứ đều nổi tiếng liều lĩnh.

He strutted around in his jacket like a true flyboy from the old war movies.

Anh ấy đi lại với áo khoác như một **phi công** thật sự trong phim chiến tranh xưa.

Don’t act like a flyboy just because you took one flying lesson!

Đừng tỏ ra như một **phi công** chỉ vì mới học bay một buổi nhé!