"fly under the radar" in Vietnamese
Definition
Làm việc gì đó một cách kín đáo để tránh bị chú ý, nhất là để không gặp rắc rối hay bị chỉ trích.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách nói thân mật, thường dùng ở chỗ làm, trường học hoặc khi ai đó chủ ý tránh bị chú ý. Chỉ mang ý nghĩa bóng, không phải 'bay' thật.
Examples
She likes to fly under the radar at work and avoid office gossip.
Cô ấy thích **giữ kín đáo** ở nơi làm việc và tránh xa chuyện buôn dưa lê.
He tried to fly under the radar during the noisy meeting.
Anh ấy đã cố gắng **giữ kín đáo** trong cuộc họp ồn ào đó.
New students often fly under the radar at first.
Học sinh mới thường **giữ kín đáo** lúc đầu.
I'm just going to fly under the radar until this project is over.
Tôi sẽ **giữ kín đáo** cho đến khi dự án này kết thúc.
He managed to fly under the radar all through high school.
Anh ấy đã **giữ kín đáo** suốt thời cấp ba.
Some celebrities prefer to fly under the radar and keep their private lives quiet.
Một số người nổi tiếng thích **giữ kín đáo** và giữ cuộc sống riêng tư yên tĩnh.