好きな単語を入力!

"fly the flag" in Vietnamese

giương cao lá cờthể hiện sự ủng hộ

Definition

Có thể là giương cao lá cờ thật, nhưng thường chỉ việc thể hiện sự ủng hộ, đại diện hoặc tự hào về một nhóm, quốc gia hay phong trào nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nghĩa bóng để thể hiện niềm tự hào hoặc ủng hộ nhóm, đất nước hoặc phong trào nào đó. Hay gặp trong thể thao, sự kiện cộng đồng.

Examples

Every year, students fly the flag for their school at the parade.

Hàng năm, học sinh **giương cao lá cờ** đại diện cho trường mình trong cuộc diễu hành.

She wants to fly the flag for women in science.

Cô ấy muốn **giương cao lá cờ** cho phụ nữ trong lĩnh vực khoa học.

Our town will fly the flag during the national holiday.

Thị trấn của chúng tôi sẽ **giương cao lá cờ** vào ngày quốc lễ.

Even after moving abroad, he continues to fly the flag for his hometown.

Ngay cả sau khi ra nước ngoài, anh ấy vẫn **giương cao lá cờ** cho quê hương của mình.

We should all fly the flag for local businesses and shop nearby when we can.

Chúng ta nên **giương cao lá cờ** cho các doanh nghiệp địa phương và mua sắm gần nhà khi có thể.

He wasn't afraid to fly the flag for unpopular opinions.

Anh ấy không ngại **giương cao lá cờ** cho những quan điểm không phổ biến.