"flourishes" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ việc phát triển mạnh mẽ hoặc trở nên thịnh vượng. Ngoài ra, còn có nghĩa là nét trang trí nghệ thuật, nhất là trong chữ viết tay.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho người, doanh nghiệp, hoặc cây cối đang phát đạt. Danh từ chỉ nét trang trí ở chữ viết tay. Đừng nhầm lẫn với 'flowers'.
Examples
Her business flourishes even during tough times.
Doanh nghiệp của cô ấy vẫn **phát triển mạnh** ngay cả trong thời kỳ khó khăn.
The garden flourishes in spring.
Vào mùa xuân, khu vườn **phát triển mạnh**.
She adds little flourishes to her handwriting.
Cô ấy thêm các **nét trang trí** nhỏ vào chữ viết tay của mình.
Startups often flourish in innovative environments.
Các startup thường **phát triển mạnh** trong môi trường sáng tạo.
The city’s art scene flourishes thanks to local support.
Nhờ có sự ủng hộ của địa phương, lĩnh vực nghệ thuật của thành phố **phát triển mạnh**.
His signature always flourishes at the end with a dramatic curve.
Chữ ký của anh ấy luôn có **nét trang trí** nổi bật ở cuối.