好きな単語を入力!

"flop down" in Vietnamese

ngồi phịch xuốngngả phịch xuống

Definition

Ngồi hoặc nằm xuống một cách đột ngột và nặng nề, thường vì mệt hoặc để thư giãn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong tình huống thân mật, chỉ hành động ngồi hoặc nằm xuống mạnh và không kiểm soát, thường do mệt. Thường dùng với chỗ như 'ngồi phịch xuống ghế/giường'. Không dùng cho cách ngồi lịch sự.

Examples

I was so tired that I just flopped down on the sofa.

Tôi mệt quá nên chỉ **ngồi phịch xuống** ghế sofa thôi.

When he got home, he flopped down on his bed.

Khi về nhà, anh ấy **ngả phịch xuống** giường.

She took off her shoes and flopped down in the chair.

Cô ấy cởi giày ra và **ngồi phịch xuống** ghế.

"Finally home!" he said, and flopped down on the floor with a sigh.

"Cuối cùng cũng về nhà!" anh ấy nói rồi thở dài và **ngồi phịch xuống** sàn nhà.

You can just flop down anywhere after such a long hike.

Sau chuyến leo núi dài như vậy, bạn có thể **ngồi phịch xuống** đâu cũng được.

He just flopped down on the grass and closed his eyes.

Anh ấy chỉ **ngả phịch xuống** bãi cỏ và nhắm mắt lại.