好きな単語を入力!

"floozies" in Vietnamese

đàn bà lăng nhănggái hư (xúc phạm)

Definition

Từ lóng này dùng để miệt thị phụ nữ bị cho là lăng nhăng hoặc cư xử không đứng đắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này cực kỳ xúc phạm, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường chỉ gặp trong sách báo cũ hay phim cổ.

Examples

Some people in old movies call women floozies.

Trong một số phim xưa, người ta gọi phụ nữ là **đàn bà lăng nhăng**.

Calling someone a floozie is very rude.

Gọi ai đó là **đàn bà lăng nhăng** là cực kỳ bất lịch sự.

The rumor claimed they were just floozies at the party.

Tin đồn nói rằng họ chỉ là **gái hư** trong bữa tiệc đó.

Back in the 1940s, tabloids loved to write about Hollywood floozies.

Vào những năm 1940, báo lá cải rất thích viết về các **gái hư** Hollywood.

He joked about the club being full of floozies, but it wasn't funny to everyone.

Anh ấy đùa rằng câu lạc bộ toàn **gái hư**, nhưng không phải ai cũng thấy vui.

She hated being labeled as one of the floozies by the local gossip.

Cô ấy ghét bị tiếng đồn địa phương gọi là một trong những **gái hư**.