"flood out" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó hoặc vật nuôi phải rời khỏi nơi ở vì nước lũ tràn vào, hoặc bị ép buộc di dời do lũ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở thể bị động như 'bị nước lũ cuốn đi', phổ biến trong tin tức về thiên tai, áp dụng cho cả người và vật nuôi. 'Evacuate' trang trọng và chung hơn.
Examples
Many families were flooded out of their homes last night.
Nhiều gia đình đã bị **bị nước lũ cuốn ra khỏi nơi ở** vào tối qua.
The river rose so high it flooded out the whole village.
Dòng sông dâng quá cao đã **cuốn cả làng ra khỏi nơi ở**.
If the rain doesn't stop, we might get flooded out.
Nếu mưa không tạnh, chúng ta có thể bị **bị nước lũ cuốn ra khỏi nơi ở**.
Some businesses downtown were completely flooded out during last year's storms.
Một số doanh nghiệp ở trung tâm hoàn toàn bị **bị nước lũ cuốn ra khỏi nơi ở** trong trận mưa bão năm ngoái.
We were flooded out and had to stay with relatives for a week.
Chúng tôi đã bị **bị nước lũ cuốn ra khỏi nơi ở** và phải ở nhờ người thân một tuần.
Even the farm animals were flooded out when the dam broke.
Ngay cả vật nuôi ở trang trại cũng bị **bị nước lũ cuốn ra khỏi nơi ở** khi đập vỡ.