好きな単語を入力!

"flirtations" in Vietnamese

sự tán tỉnhcuộc tình thoảng qua

Definition

Sự tán tỉnh là hành động thể hiện sự quan tâm lãng mạn hoặc đùa cợt với ai đó, thường không có ý định nghiêm túc. Từ này cũng chỉ những lần trải nghiệm ngắn với ý tưởng hoặc việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Flirtations' là từ trang trọng, thường gặp trong văn viết hoặc hội thoại lịch sự. Thường dùng ở dạng số nhiều và cũng dùng cho những liên quan ngắn ngủi với ý tưởng hay hoạt động khác.

Examples

She laughed at his flirtations during the party.

Cô ấy cười về những **sự tán tỉnh** của anh ấy trong bữa tiệc.

His flirtations with different girls were obvious.

Những **sự tán tỉnh** của anh ấy với các cô gái khác rất rõ ràng.

My friend always tells me about her online flirtations.

Bạn tôi lúc nào cũng kể về những **sự tán tỉnh** trên mạng của cô ấy.

His flirtations at work led to a lot of gossip.

**Sự tán tỉnh** của anh ấy ở chỗ làm khiến nhiều người bàn tán.

She had a few brief flirtations with acting before choosing law school.

Cô ấy từng có vài **cuộc tình thoảng qua** với nghề diễn trước khi học luật.

Even his innocent flirtations made her jealous.

Ngay cả những **sự tán tỉnh** vô hại của anh ấy cũng khiến cô ấy ghen.