好きな単語を入力!

"flirt with" in Vietnamese

tán tỉnhđùa cợt (theo nghĩa bóng)

Definition

Cư xử vui đùa hoặc lãng mạn để thể hiện sự thích thú với ai đó, thường không nghiêm túc. Cũng có thể chỉ sự quan tâm hời hợt tới một ý tưởng hoặc thử điều gì đó trong chốc lát.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, thường dùng khi nói về tình cảm đùa nghịch hoặc thử thách. Áp dụng với người ('tán tỉnh ai đó') hoặc với ý tưởng ('tán tỉnh rủi ro'). Không phù hợp trong hoàn cảnh trang trọng.

Examples

He likes to flirt with his classmates.

Anh ấy thích **tán tỉnh** các bạn cùng lớp.

Did you just flirt with me?

Anh vừa mới **tán tỉnh** em à?

Sometimes people flirt with danger for excitement.

Đôi khi người ta **tán tỉnh** nguy hiểm để cảm thấy hưng phấn.

I think she's just flirting with him for fun.

Tôi nghĩ cô ấy chỉ đang **tán tỉnh** anh ấy cho vui thôi.

He sometimes flirts with the idea of changing careers, but never does it.

Đôi khi anh ấy **đùa cợt với** ý tưởng đổi nghề, nhưng không bao giờ thực sự làm.

Stop trying to flirt with everyone you meet at the party!

Đừng **tán tỉnh** hết mọi người ở bữa tiệc nữa!