好きな単語を入力!

"fleshed" in Vietnamese

được phát triển thêmđược bổ sung chi tiết

Definition

Khi một ý tưởng hoặc kế hoạch được bổ sung chi tiết hoặc phát triển kỹ hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm 'flesh out' nghĩa là bổ sung chi tiết cho ý tưởng, không liên quan đến nghĩa đen về 'thịt'.

Examples

The story was only fleshed out after months of work.

Câu chuyện chỉ được **phát triển thêm** sau nhiều tháng làm việc.

We fleshed the plan with more examples.

Chúng tôi đã **bổ sung thêm** ví dụ vào kế hoạch.

The character's background was fleshed out in the sequel.

Bối cảnh của nhân vật được **phát triển thêm** trong phần tiếp theo.

Once we fleshed out the details, the project really started to take shape.

Khi chúng tôi **phát triển thêm** các chi tiết, dự án thật sự bắt đầu thành hình.

Her idea sounded vague at first, but after it was fleshed out, everyone was on board.

Ý tưởng của cô ấy nghe có vẻ mơ hồ lúc đầu, nhưng sau khi được **phát triển chi tiết**, mọi người đều đồng ý.

The script wasn’t very interesting until the characters were fleshed out.

Kịch bản không hấp dẫn cho đến khi các nhân vật được **phát triển thêm chi tiết**.