"fleet" in Vietnamese
Definition
Đội tàu là một nhóm tàu, xe hoặc máy bay được sở hữu hay vận hành cùng nhau, thường bởi một tổ chức hoặc công ty. Thuật ngữ này dùng phổ biến cho tàu quân sự, đội xe vận tải hoặc đội máy bay hãng hàng không.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đội tàu', 'đội xe', hoặc 'đội máy bay' chỉ tập hợp các phương tiện do cùng một đơn vị quản lý. Không dùng cho nhóm xe ngẫu nhiên của nhiều chủ. Các cụm như 'đội xe vận tải', 'đội taxi' thường gặp.
Examples
The navy has a large fleet of ships.
Hải quân có một **đội tàu** lớn.
Our company uses a fleet of delivery trucks.
Công ty chúng tôi sử dụng một **đội xe** giao hàng.
The airline added two planes to its fleet this year.
Năm nay hãng hàng không đã thêm hai máy bay vào **đội máy bay** của mình.
They’re replacing the whole fleet with electric vehicles next year.
Năm sau họ sẽ thay thế toàn bộ **đội xe** bằng xe điện.
Managing a taxi fleet sounds easy, but it’s actually a lot of work.
Quản lý **đội taxi** nghe có vẻ dễ nhưng thực ra rất vất vả.
After the merger, the airline had one of the biggest fleets in the region.
Sau khi sáp nhập, hãng hàng không sở hữu một trong những **đội máy bay** lớn nhất khu vực.