好きな単語を入力!

"flavorful" in Vietnamese

đậm đànhiều hương vị

Definition

Món ăn hoặc đồ uống có vị ngon, đậm đà và hấp dẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho món ăn/thức uống, không để chỉ mùi. Mang nghĩa tích cực, thường đi kèm 'món', 'bữa', 'súp'. Trong văn trang trọng ít dùng; 'tasty' là lựa chọn bình dân hơn.

Examples

This soup is very flavorful.

Món súp này rất **đậm đà**.

I want something flavorful for dinner.

Tôi muốn ăn gì đó **đậm đà** cho bữa tối.

These vegetables are really flavorful today.

Rau hôm nay thực sự rất **đậm đà**.

The chef is known for making flavorful sauces.

Đầu bếp nổi tiếng với các loại nước sốt **đậm đà**.

Add some herbs to make the dish more flavorful.

Thêm ít thảo mộc để món này **đậm đà** hơn.

Not every spicy dish is flavorful—some are just hot.

Không phải món cay nào cũng **đậm đà**—một số chỉ đơn giản là cay thôi.