好きな単語を入力!

"flat on your back" in Vietnamese

nằm ngửanằm liệt giường

Definition

Nằm với lưng áp sát xuống mặt đất hoặc giường, duỗi thẳng người. Cũng dùng khi bị bệnh hoặc mệt đến mức không làm gì được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng mô tả tư thế nằm hoặc trạng thái kiệt sức, bệnh tật không thể dậy nổi.

Examples

He lay flat on his back and looked at the sky.

Anh ấy nằm **nằm ngửa** và ngắm bầu trời.

I was flat on my back with the flu for a week.

Tôi bị cúm, **nằm liệt giường** cả tuần.

She fell and ended up flat on her back.

Cô ấy ngã và nằm **nằm ngửa**.

After the surgery, I was flat on my back for days, unable to move.

Sau phẫu thuật, tôi **nằm liệt giường** mấy ngày, không thể cử động.

Sometimes, you just want to lie flat on your back in the grass and relax.

Đôi khi bạn chỉ muốn nằm **nằm ngửa** trên cỏ và thư giãn.

That virus had me flat on my back—I couldn't even sit up.

Loại virus đó khiến tôi **nằm liệt giường** — đến ngồi dậy cũng không nổi.