好きな単語を入力!

"flashes" in Vietnamese

tia chớpánh lóekhoảnh khắc bùng phát

Definition

Những tia sáng hoặc khoảnh khắc xuất hiện và biến mất rất nhanh, có thể là ánh sáng, cảm xúc hay ý tưởng bùng lên đột ngột.

Usage Notes (Vietnamese)

'tia chớp' dùng cho ánh sáng lóe nhanh như tia sét, camera; 'flashes of anger' hay 'flashes of inspiration' dùng cho cảm xúc hoặc ý tưởng đến bất chợt và ngắn ngủi. Không dùng cho ánh sáng kéo dài hoặc liên tục.

Examples

The camera flashes every time I take a picture.

Mỗi lần tôi chụp ảnh, máy ảnh lại phát ra **tia chớp**.

There were several flashes of lightning during the storm.

Trong cơn bão có nhiều **tia chớp** lóe lên.

He saw flashes of color on the screen.

Anh ấy nhìn thấy những **tia chớp** màu sắc trên màn hình.

Her eyes showed flashes of anger when she heard the news.

Khi nghe tin đó, trong mắt cô ấy hiện lên những **khoảnh khắc bùng phát** tức giận.

You might see flashes of inspiration while working late.

Bạn có thể nhìn thấy những **khoảnh khắc bùng phát** cảm hứng khi làm việc khuya.

As the car drove by, the windows reflected quick flashes of sunlight.

Khi chiếc xe chạy ngang qua, cửa kính phản chiếu những **tia chớp** ánh nắng.