好きな単語を入力!

"flashbulb" in Vietnamese

bóng đèn flash

Definition

Đây là một loại bóng đèn đặc biệt dùng trong nhiếp ảnh để tạo ra chớp sáng mạnh trong thời gian ngắn, thường thấy ở máy ảnh phim cũ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bóng đèn flash' chỉ chủ yếu các loại bóng dùng một lần ở máy ảnh phim cũ; không giống flash hiện đại trên máy kỹ thuật số. Dùng ẩn dụ trong 'flashbulb memory' để chỉ ký ức sáng rõ.

Examples

The old camera needs a new flashbulb.

Chiếc máy ảnh cũ cần một **bóng đèn flash** mới.

He replaced the broken flashbulb before taking the photo.

Anh ấy đã thay **bóng đèn flash** bị hỏng trước khi chụp ảnh.

When the flashbulb went off, the room was very bright.

Khi **bóng đèn flash** lóe lên, căn phòng sáng rực.

Do you remember those big flashbulbs from old family photos?

Bạn còn nhớ những **bóng đèn flash** to trong các bức ảnh gia đình xưa không?

That old-school flashbulb really makes the photo look vintage.

**Bóng đèn flash** kiểu xưa đó làm cho bức ảnh trông rất cổ điển.

Just as the flashbulb popped, the baby laughed and we got the perfect shot.

Ngay khi **bóng đèn flash** lóe lên, em bé cười và chúng tôi chụp được khoảnh khắc hoàn hảo.