好きな単語を入力!

"flair" in Vietnamese

năng khiếuphong cách nổi bật

Definition

Khả năng tự nhiên làm điều gì đó tốt, hoặc phong cách nổi bật và thu hút.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở ngữ cảnh tích cực, thân mật hoặc bán trang trọng. Cụm hay gặp: 'có flair với điều gì', 'làm gì với flair'. Chỉ tài năng tự nhiên hoặc cách làm nổi bật, riêng biệt.

Examples

She has a flair for painting.

Cô ấy có **flair** về hội họa.

His clothing shows a lot of flair.

Quần áo của anh ấy rất có **flair**.

She wrote the story with flair.

Cô ấy viết câu chuyện rất có **flair**.

He has a real flair for making people laugh.

Anh ấy thật sự có **flair** trong việc làm mọi người cười.

The restaurant’s chef adds her own flair to every dish.

Đầu bếp của nhà hàng đều thêm **flair** riêng vào từng món ăn.

Even when he’s just telling a story, he does it with so much flair that everyone listens.

Ngay cả khi chỉ kể chuyện, anh ấy cũng làm điều đó với quá nhiều **flair** khiến ai cũng lắng nghe.