好きな単語を入力!

"flagons" in Vietnamese

bình rượu lớnbình lớn (cổ)

Definition

Bình lớn có quai và miệng, thường dùng để đựng và rót rượu, bia hoặc nước trong bối cảnh lịch sử hoặc truyền thống.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong truyện cổ, lịch sử hoặc bối cảnh trang trọng, hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Thường dùng để chỉ bình đựng rượu, không nên nhầm với 'pitcher' hoặc 'jug'. 'Flagons' là số nhiều.

Examples

The old inn served ale in large flagons.

Quán trọ cũ phục vụ bia trong những **bình rượu lớn**.

Two shiny flagons stood on the banquet table.

Hai **bình rượu lớn** sáng bóng đặt trên bàn tiệc.

Medieval people drank water from flagons.

Người thời trung cổ uống nước từ những **bình lớn**.

Bring out the flagons—it’s time to celebrate!

Mang **bình rượu lớn** ra đi—đến lúc ăn mừng rồi!

He filled their flagons to the brim with sweet wine.

Anh ấy rót đầy rượu ngọt vào **bình rượu lớn** của họ.

Stories from the past often mention kings drinking from golden flagons.

Những câu chuyện xưa thường kể về các vị vua uống từ **bình rượu lớn** bằng vàng.