好きな単語を入力!

"flacks" in Vietnamese

người làm quan hệ công chúng (tiếng lóng)nhân viên PR

Definition

Từ lóng chỉ người làm công việc quan hệ công chúng, chuyên quảng bá hoặc bảo vệ cho ai đó, công ty hoặc ý tưởng trên truyền thông.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, tiếng lóng và có thể mang sắc thái không thiện cảm về người làm PR quá nhiệt tình hoặc thiên vị. Không nên nhầm với 'flak' (chỉ sự chỉ trích). Thường thấy trong báo chí, truyền thông.

Examples

The company's flacks answered all the reporters' questions.

Các **người làm quan hệ công chúng** của công ty đã trả lời tất cả các câu hỏi của phóng viên.

Two flacks stood outside the event, welcoming guests.

Hai **nhân viên PR** đứng ngoài sự kiện, đón khách đến.

Journalists often talk with flacks to get official comments.

Các nhà báo thường nói chuyện với **người làm quan hệ công chúng** để lấy ý kiến chính thức.

The politicians' flacks kept spinning the story in their favor.

Các **nhân viên PR** của các chính trị gia luôn cố gắng xoay chuyển câu chuyện có lợi cho họ.

You can't get a straight answer from those flacks.

Bạn không thể nhận được câu trả lời thẳng thắn từ những **người làm quan hệ công chúng** đó đâu.

These days, every celebrity has a few flacks managing their image online.

Ngày nay, mỗi người nổi tiếng đều có vài **nhân viên PR** quản lý hình ảnh của họ trên mạng.