"fixture" in Vietnamese
Definition
'Vật cố định' chỉ những thiết bị, đồ vật gắn chặt vào tường hoặc sàn nhà, không dễ di chuyển. Ngoài ra, từ này cũng dùng để chỉ các trận đấu thể thao đã lên lịch.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho những thiết bị gắn chắc (bếp, nhà tắm, đèn). Nghĩa trận đấu chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Anh, ít gặp trong tiếng Anh Mỹ.
Examples
The bathroom fixture was broken and needed repair.
**Vật cố định** trong phòng tắm bị hỏng và cần sửa chữa.
Please don't remove any light fixtures from the wall.
Vui lòng không tháo bất kỳ **thiết bị chiếu sáng** nào khỏi tường.
The football fixture will be held next Saturday.
**Trận đấu** bóng đá sẽ diễn ra vào thứ Bảy tới.
This old pub is a real fixture in the neighborhood—everyone knows it.
Quán rượu cũ này là một **vật gắn bó** thực sự ở khu phố — ai cũng biết đến.
New kitchen fixtures can make a huge difference in your home’s look.
Những **thiết bị gắn liền** mới trong bếp có thể làm thay đổi diện mạo ngôi nhà của bạn.
Chelsea faces Arsenal in a tough opening fixture this season.
Chelsea sẽ đối đầu Arsenal trong **trận đấu** mở màn khó khăn mùa này.