好きな単語を入力!

"fit up" in Vietnamese

trang bị (phòng, không gian)gài bẫy (buộc tội ai đó)

Definition

Chuẩn bị hoặc trang bị một phòng, không gian để sử dụng; hoặc là gài bẫy làm cho ai đó bị buộc tội oan.

Usage Notes (Vietnamese)

'fit up' thường gặp ở tiếng Anh Anh hơn, với ý nghĩa trang bị phòng/không gian hoặc gài bẫy ai đó; không nhầm với 'fit' nghĩa là vừa vặn.

Examples

They will fit up the new classroom with desks and chairs.

Họ sẽ **trang bị** lớp học mới bằng bàn và ghế.

The company fit up the office with computers last week.

Công ty đã **trang bị** văn phòng máy tính tuần trước.

The police fit up an innocent man for the crime.

Cảnh sát đã **gài bẫy** một người vô tội cho tội ác này.

We need to fit up the studio before the recording tomorrow.

Chúng ta cần **trang bị** phòng thu trước buổi thu ngày mai.

Everyone knows he was fit up by someone with power.

Ai cũng biết anh ta đã bị người có quyền **gài bẫy**.

"Did you really do it, or did someone fit you up?"

"Cậu thực sự làm à, hay ai đó **gài bẫy** cậu?"