好きな単語を入力!

"fit together" in Vietnamese

khớp với nhauăn khớp

Definition

Kết nối hoặc lắp ghép các phần với nhau để tạo thành một tổng thể; cũng dùng cho ý tưởng hoặc con người có thể phối hợp tốt với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho vật thể (như mảnh ghép) hoặc cho ý tưởng, tính cách. Không sử dụng cho nghĩa vừa vặn với quần áo hay sức khoẻ.

Examples

The puzzle pieces fit together to make a picture.

Các mảnh ghép của trò chơi xếp hình **khớp với nhau** tạo thành một bức tranh.

These two parts fit together easily.

Hai bộ phận này **dễ dàng ăn khớp với nhau**.

All the blocks must fit together tightly.

Tất cả các khối phải **khớp với nhau** thật chặt.

The new team members fit together really well.

Các thành viên mới trong đội thực sự **khớp với nhau** rất tốt.

Her ideas just don’t fit together with ours.

Ý tưởng của cô ấy hoàn toàn không **khớp với nhau** với chúng tôi.

Sometimes two people just don’t fit together no matter how hard they try.

Đôi khi hai người dù cố đến mấy vẫn không **khớp với nhau**.