好きな単語を入力!

"fit to be tied" in Vietnamese

giận điên lêntức phát điên

Definition

Cực kỳ tức giận hoặc buồn bực, cảm giác mất kiểm soát bản thân. Thành ngữ này chỉ ai đó rất nổi giận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ không trang trọng, thường dùng cho người khác, hiếm khi tự nói về mình. Xuất hiện nhiều trong tiếng Anh Mỹ. Nhấn mạnh mức độ cực kỳ tức giận.

Examples

My dad was fit to be tied when I broke the window.

Ba tôi **giận điên lên** khi tôi làm vỡ cửa sổ.

The teacher was fit to be tied after the class got so noisy.

Cô giáo **giận điên lên** khi lớp học quá ồn ào.

She was fit to be tied over the lost keys.

Cô ấy **tức phát điên** vì mất chìa khóa.

You should have seen him — he was fit to be tied when he found out.

Bạn nên nhìn mặt anh ấy – khi biết chuyện anh ấy **giận điên lên**.

After waiting an hour for his food, Mark was fit to be tied.

Chờ đồ ăn một tiếng, Mark **giận phát điên**.

By the time she got the bill, she was already fit to be tied.

Đến khi nhận hóa đơn, cô ấy **giận điên lên** rồi.