"fit in" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy thoải mái và được chấp nhận trong một nhóm, hoặc hành động sao cho giống với mọi người xung quanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tình huống xã hội, về nhóm bạn bè, trường học, nơi làm việc. Kết hợp với 'fit in with' để chỉ một nhóm cụ thể.
Examples
It's hard to fit in at a new school.
Rất khó để **hoà nhập** ở trường mới.
He tried to fit in with his coworkers.
Anh ấy đã cố gắng **hoà nhập** với đồng nghiệp.
Sometimes I don't fit in at parties.
Đôi khi tôi không thể **hoà nhập** ở các buổi tiệc.
If you want to fit in, just be yourself.
Nếu muốn **hoà nhập**, hãy là chính mình.
She wears those clothes to fit in with her friends.
Cô ấy mặc những bộ quần áo đó để **hoà nhập** với bạn bè.
No matter what I do, I can't seem to fit in here.
Dù tôi làm gì đi nữa, tôi cũng không thể **hoà nhập** ở đây.