好きな単語を入力!

"fistfight" in Vietnamese

đánh nhau bằng tayẩu đả bằng nắm đấm

Definition

Trận đánh nhau bằng tay giữa hai người trở lên, chỉ dùng nắm đấm mà không có vũ khí.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fistfight' thường diễn tả cuộc xô xát bộc phát, không nghiêm trọng đến tính mạng. Các cụm: 'get into a fistfight' là lao vào đánh nhau, 'break up a fistfight' là can ngăn. Khác với 'boxing' là môn thể thao.

Examples

The two boys got into a fistfight at school.

Hai cậu bé đã lao vào một **đánh nhau bằng tay** ở trường.

A fistfight broke out after the game.

Sau trận đấu, một **ẩu đả bằng nắm đấm** đã xảy ra.

Police arrived to stop the fistfight.

Cảnh sát đến để ngăn chặn **đánh nhau bằng tay**.

He regrets starting that fistfight with his friend.

Anh ấy hối hận vì đã bắt đầu cuộc **đánh nhau bằng tay** với bạn mình.

Nobody expected the argument to turn into a fistfight.

Không ai ngờ cuộc tranh luận lại biến thành một **ẩu đả bằng nắm đấm**.

They were suspended from school for their fistfight.

Họ bị đình chỉ học vì trận **ấu đả bằng nắm đấm** của mình.