好きな単語を入力!

"first crack at" in Vietnamese

cơ hội đầu tiênquyền thử đầu tiên

Definition

Là cơ hội đầu tiên để làm hoặc thử điều gì đó trước những người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, theo sau là danh từ hoặc hành động. Các cụm đồng nghĩa như 'first shot at', 'first go at' cũng thường gặp. Ít dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

You can have the first crack at the new video game.

Bạn có thể có **cơ hội đầu tiên** chơi trò chơi điện tử mới.

Let Anna take the first crack at solving the puzzle.

Hãy để Anna có **cơ hội đầu tiên** giải câu đố.

He got the first crack at the job because he applied early.

Anh ấy có **cơ hội đầu tiên** cho công việc vì nộp đơn sớm.

I called dibs, so I get first crack at the last slice of pizza!

Tôi đã 'giành trước', nên tôi được **cơ hội đầu tiên** với miếng pizza cuối cùng!

Who wants first crack at editing the document?

Ai muốn **cơ hội đầu tiên** chỉnh sửa tài liệu này?

Since you found the problem, you should get first crack at fixing it.

Vì bạn phát hiện ra vấn đề nên bạn có **cơ hội đầu tiên** sửa nó.