"first among equals" in Vietnamese
Definition
Mọi thành viên đều có địa vị ngang nhau, nhưng một người được xem là quan trọng hay có sức ảnh hưởng nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường sử dụng trong môi trường trang trọng, chuyên nghiệp khi một người dẫn đầu dù vai trò chính thức bằng người khác. Không dùng cho cấp trên thực sự.
Examples
He is considered first among equals in the team.
Anh ấy được coi là **người đứng đầu trong số những người ngang hàng** trong đội.
The chairman acts as the first among equals in the board meetings.
Chủ tịch đóng vai trò **người đứng đầu trong số những người ngang hàng** trong các cuộc họp.
In ancient Rome, the emperor was seen as first among equals.
Ở La Mã cổ đại, hoàng đế được coi là **người đứng đầu trong số những người ngang hàng**.
Don’t let the title fool you—she’s just the first among equals, not a true boss.
Đừng để chức danh đánh lừa bạn—cô ấy chỉ là **người đứng đầu trong số những người ngang hàng**, không phải sếp thực sự.
As ‘senior partner’, he’s the first among equals in the law firm.
Với chức danh 'đối tác cấp cao', anh ấy là **người đứng đầu trong số những người ngang hàng** trong công ty luật.
Even though all the judges have the same rank, one is the first among equals and leads the panel.
Dù tất cả thẩm phán đều ngang cấp, một người là **người đứng đầu trong số những người ngang hàng** và dẫn dắt ban.