好きな単語を入力!

"firehouses" in Vietnamese

trạm cứu hỏanhà cứu hỏa

Definition

Nơi làm việc của lính cứu hỏa, đồng thời chứa xe và thiết bị chữa cháy. Thường mở cửa cho cộng đồng trong trường hợp khẩn cấp hoặc sự kiện phòng cháy.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng để nói về tòa nhà, không chỉ tổ chức. Ở Anh-Mỹ có thể dùng 'fire station', nhưng tiếng Việt nói chung dùng 'trạm cứu hỏa'.

Examples

Many towns have two or more firehouses.

Nhiều thị trấn có hai hoặc nhiều **trạm cứu hỏa**.

The firehouses are open to visitors on Saturdays.

Các **trạm cứu hỏa** mở cửa đón khách vào thứ Bảy.

All the city’s firehouses answered the emergency call.

Tất cả các **trạm cứu hỏa** của thành phố đều phản hồi cuộc gọi khẩn cấp.

Did you know some firehouses host free safety classes for kids?

Bạn có biết một số **trạm cứu hỏa** tổ chức lớp an toàn miễn phí cho trẻ em không?

Most firehouses in our area hold open houses once a year.

Hầu hết các **trạm cứu hỏa** ở khu vực chúng tôi đều tổ chức ngày mở cửa một lần mỗi năm.

Old firehouses can sometimes be turned into restaurants or museums.

Một số **trạm cứu hỏa** cũ đôi khi được biến thành nhà hàng hoặc bảo tàng.