好きな単語を入力!

"fire away at" in Vietnamese

bắn vàohỏi dồn dập

Definition

Bắn liên tiếp vào ai hoặc cái gì. Trong giao tiếp thường ngày, còn có nghĩa là hỏi dồn dập ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fire away at' có thể là nghĩa đen (bắn) hoặc nghĩa bóng (hỏi dồn dập). Nghĩa bóng phổ biến hơn trong hội thoại thân mật, đặc biệt khi được hỏi nhiều câu một lúc.

Examples

The soldiers fired away at the enemy lines.

Những người lính **bắn vào** hàng ngũ địch.

The reporters fired away at the politician with questions.

Các phóng viên **hỏi dồn dập** chính trị gia đó.

Don't be afraid to fire away at me with your ideas.

Đừng ngại **hỏi dồn dập** tôi bằng ý tưởng của bạn.

The kids wouldn't stop firing away at me with questions about the new puppy.

Mấy đứa trẻ **liên tục hỏi** tôi về chú chó con mới.

"If you have any questions, just fire away at me," the teacher said.

"Nếu các em có câu hỏi gì, cứ **hỏi tôi** nhé," cô giáo nói.

Fans on social media started firing away at the singer after the controversial comment.

Người hâm mộ trên mạng xã hội bắt đầu **hỏi dồn dập** ca sĩ sau bình luận gây tranh cãi.