"fink on" in Vietnamese
Definition
Bí mật báo cáo hành vi sai trái của ai đó với người có thẩm quyền, thường bị xem là phản bội.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ thân mật và hơi xưa, thường dùng ở Mỹ. Mang ý xấu, nghĩa là mách lẻo/phản bội. Đừng dùng trang trọng.
Examples
Please don't fink on your friends at school.
Xin đừng **mách lẻo** bạn bè ở trường.
He got in trouble because someone finked on him.
Anh ấy gặp rắc rối vì ai đó đã **tố cáo** anh ấy.
Nobody likes it when you fink on others.
Không ai thích khi bạn **mách lẻo** người khác.
Why did you fink on me to the teacher?
Sao bạn lại **mách lẻo** tôi với giáo viên?
If you fink on us, we’re never talking to you again.
Nếu bạn **mách lẻo** tụi mình, sẽ không ai nói chuyện với bạn nữa.
He’s always the first to fink on anyone who breaks the rules.
Anh ta luôn là người **mách lẻo** đầu tiên khi ai đó phạm luật.