"finishing touch" in Vietnamese
Definition
Một chi tiết nhỏ hoặc điểm nhấn giúp hoàn thiện và làm cho thứ gì đó trở nên hoàn hảo.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này thường dùng trong 'thêm điểm nhấn cuối cùng' cho nghệ thuật, nấu ăn, trang trí hoặc dự án; nhấn mạnh sự hoàn thiện; hiếm khi dùng số nhiều.
Examples
She added a sprig of mint as the finishing touch to the dessert.
Cô ấy thêm một nhánh bạc hà làm **điểm nhấn cuối cùng** cho món tráng miệng.
The artist signed his name as the finishing touch on the painting.
Họa sĩ ký tên mình lên bức tranh như **điểm nhấn cuối cùng**.
The curtains were the finishing touch in the new living room.
Những chiếc rèm là **điểm nhấn cuối cùng** trong phòng khách mới.
This sauce is the finishing touch that makes the whole dish amazing.
Nước sốt này là **điểm nhấn cuối cùng** làm món ăn trở nên tuyệt vời.
He put on his hat as the finishing touch before walking out the door.
Anh ấy đội mũ như **điểm nhấn cuối cùng** trước khi ra khỏi nhà.
After hours of cleaning, lighting a candle was the finishing touch the room needed.
Sau nhiều giờ dọn dẹp, thắp một cây nến chính là **điểm nhấn cuối cùng** mà căn phòng cần.