"finish off" in Vietnamese
Definition
Làm xong phần cuối cùng của việc gì đó, hoặc đánh bại/tiêu diệt hoàn toàn ai đó hay cái gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này dùng trong cả nghĩa tích cực ('finish off a meal' là ăn hết) và tiêu cực ('finish off an opponent' là loại bỏ hoàn toàn). Dùng ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa.
Examples
Let's finish off this last piece of cake.
Hãy **hoàn thành nốt** miếng bánh cuối cùng này nhé.
She worked late to finish off the project.
Cô ấy làm việc muộn để **hoàn thành nốt** dự án.
The medicine should finish off the germs.
Thuốc này sẽ **diệt sạch** vi khuẩn.
Can you finish off the report while I make some calls?
Bạn có thể **hoàn thành nốt** báo cáo trong lúc tôi gọi điện không?
He was so tired, running that last mile really finished him off.
Anh ấy mệt đến mức chạy dặm cuối đã thực sự **kiệt sức** anh.
The team scored two more goals to finish off their rivals.
Đội đã ghi thêm hai bàn để **kết liễu** đối thủ hoàn toàn.