"finish by doing" in Vietnamese
Definition
Diễn tả việc hoàn thành một hoạt động bằng một hành động cuối cùng, thường dùng khi giải thích hoặc hướng dẫn.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong thuyết minh, hướng dẫn hoặc kể chuyện. Dùng 'kết thúc bằng việc' + động từ. Trang trọng hơn 'end up'.
Examples
We finish by doing our homework before bedtime.
Chúng tôi **kết thúc bằng việc làm** bài tập về nhà trước khi đi ngủ.
You can finish by doing some stretches after your run.
Bạn có thể **kết thúc bằng việc căng cơ** sau khi chạy.
The recipe says to finish by doing a quick stir.
Công thức nói rằng nên **kết thúc bằng việc đảo nhanh**.
We always finish by doing a group cheer at the end of practice.
Chúng tôi luôn **kết thúc bằng việc cùng reo hò** sau mỗi buổi tập.
If you finish by doing a summary, your presentation will be even clearer.
Nếu bạn **kết thúc bằng việc tóm tắt lại**, bài thuyết trình của bạn sẽ rõ ràng hơn.
He told a long story but finished by doing a funny dance.
Anh ấy kể chuyện dài, nhưng **kết thúc bằng việc nhảy một điệu vui vẻ**.