"fingerboard" in Vietnamese
Definition
Bàn phím là phần dài và phẳng của nhạc cụ dây, nơi bạn đặt ngón tay để chơi các nốt nhạc; cũng có thể chỉ loại ván trượt nhỏ để chơi bằng ngón tay (đồ chơi).
Usage Notes (Vietnamese)
Trong âm nhạc dùng với đàn guitar, violin, cello. Với đồ chơi thì 'fingerboard' thường dùng cho trẻ em và giới trẻ yêu thích ván trượt mini.
Examples
The guitar's fingerboard is made of rosewood.
**Bàn phím** của guitar được làm từ gỗ hồng.
You move your fingers on the fingerboard to change notes.
Bạn di chuyển ngón tay trên **bàn phím** để thay đổi nốt nhạc.
He showed me his new skate fingerboard.
Cậu ấy đã khoe cho tôi chiếc **fingerboard** trượt ván mới.
Cleaning the fingerboard helps your violin sound better.
Làm sạch **bàn phím** giúp violin của bạn vang lên hay hơn.
Kids love doing tricks with their tiny fingerboards.
Trẻ em rất thích làm trò với những chiếc **fingerboard** tí hon.
My old fingerboard is a bit worn, but it still works for practicing chords.
**Fingerboard** cũ của tôi hơi mòn nhưng vẫn dùng tốt để tập hợp âm.