好きな単語を入力!

"fine line" in Vietnamese

ranh giới mong manh

Definition

Hai khái niệm hoặc tình huống rất giống nhau nhưng chỉ khác nhau ở một điểm rất nhỏ, khó phân biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cấu trúc 'Có một ranh giới mong manh giữa X và Y' để nói về những khác biệt tinh tế giữa hai khái niệm gần giống.

Examples

There is a fine line between confidence and arrogance.

Có một **ranh giới mong manh** giữa tự tin và tự cao.

It's a fine line between helping and interfering.

Giữa giúp đỡ và can thiệp chỉ có một **ranh giới mong manh**.

Teachers walk a fine line between being friendly and being too strict.

Thầy cô phải đi trên một **ranh giới mong manh** giữa thân thiện và quá nghiêm khắc.

It’s such a fine line—one joke and the mood could totally change.

Đó là một **ranh giới mong manh**—chỉ cần một câu đùa, bầu không khí có thể thay đổi hoàn toàn.

He tends to cross that fine line between being honest and being rude.

Anh ấy thường vượt qua **ranh giới mong manh** giữa sự trung thực và thô lỗ.

There’s a fine line between taking a risk and making a reckless decision.

Có một **ranh giới mong manh** giữa chấp nhận rủi ro và quyết định liều lĩnh.