"fine and dandy" in Vietnamese
Definition
Dùng để diễn tả mọi thứ đều ổn, tốt đẹp, có thể mang tính vui vẻ hoặc mỉa mai nếu thực tế không hoàn hảo.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang sắc thái thân mật, thường dùng hơi cường điệu hoặc châm biếm nếu thực sự không tuyệt như nói.
Examples
Everything is fine and dandy now.
Bây giờ mọi thứ đều **ổn cả**.
I'm feeling fine and dandy today.
Hôm nay tôi cảm thấy **tuyệt vời**.
The project is going fine and dandy so far.
Dự án đến giờ vẫn **ổn cả**.
You forgot my birthday, but everything’s just fine and dandy, right?
Bạn quên sinh nhật mình rồi, nhưng mọi thứ vẫn **ổn cả**, đúng không?
She says her new job is fine and dandy, but I can tell she's stressed.
Cô ấy nói công việc mới **ổn cả**, nhưng tôi biết cô ấy đang căng thẳng.
It's all fine and dandy until you realize you forgot your keys.
Mọi thứ **ổn cả** cho tới khi bạn nhận ra mình quên chìa khóa.