"filthiness" in Vietnamese
Definition
Tình trạng rất dơ bẩn hoặc đầy rác rưởi; cũng dùng để chỉ sự suy đồi về đạo đức hoặc điều gì đó gây ghê tởm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc tôn giáo; không phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Có thể dùng cho cả nghĩa đen (sự bẩn thỉu vật lý) và nghĩa bóng (suy nghĩ đồi bại).
Examples
The filthiness of the kitchen made me feel sick.
Sự **bẩn thỉu** của nhà bếp khiến tôi thấy buồn nôn.
They were shocked by the filthiness of the river water.
Họ đã sốc trước **sự bẩn thỉu** của nước sông.
The teacher talked about the filthiness of using foul language.
Thầy giáo nói về **sự đồi bại** khi sử dụng ngôn từ thô tục.
You wouldn’t believe the filthiness behind the fridge—it’s been years since anyone cleaned it.
Bạn sẽ không tin được **sự bẩn thỉu** phía sau tủ lạnh—đã nhiều năm rồi không ai dọn dẹp.
His jokes crossed the line into filthiness—I wish he'd stop.
Những câu chuyện cười của anh ấy đã vượt qua ranh giới thành **sự đồi bại**—tôi ước anh ấy dừng lại.
We spent hours cleaning up the filthiness after the party.
Chúng tôi đã mất nhiều giờ để dọn dẹp **sự bẩn thỉu** sau bữa tiệc.