好きな単語を入力!

"fill up" in Vietnamese

đổ đầylàm đầy

Definition

Làm cho một vật chứa đầy đến mức tối đa bằng cách thêm vào chất lỏng hay vật gì đó, thường dùng cho bình xăng, chai nước, hoặc khi ăn no.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fill up' hay dùng trong văn nói, nhất là với bình xăng hoặc khi ăn rất no. Khi nói về điền biểu mẫu, thường dùng 'fill in' hoặc 'fill out'. Không nên dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

Please fill up the gas tank before returning the car.

Vui lòng **đổ đầy** bình xăng trước khi trả xe.

Can you fill up this bottle with water?

Bạn có thể **đổ đầy** chai nước này không?

The bus is almost filled up now.

Xe buýt giờ gần như đã **chật kín** rồi.

Let me fill up your glass while we're waiting for dinner.

Trong lúc chờ ăn tối, để mình **rót đầy** ly cho bạn nhé.

We need to fill up on gas before we hit the highway.

Chúng ta cần **đổ đầy** xăng trước khi lên đường cao tốc.

After eating that huge meal, I was totally filled up.

Ăn xong bữa đó, tôi hoàn toàn **no căng bụng**.