好きな単語を入力!

"file away" in Vietnamese

lưu trữghi nhớ

Definition

Sắp xếp tài liệu hoặc vật dụng vào nơi lưu trữ để dùng sau này. Cũng có nghĩa là ghi nhớ thông tin trong đầu để sử dụng về sau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường văn phòng hoặc khi cần sắp xếp. Cũng có thể dùng nghĩa bóng là ghi nhớ thông tin. Không nên nhầm với danh từ 'file'.

Examples

Please file away these papers in the cabinet.

Vui lòng **lưu trữ** những giấy tờ này vào tủ.

I need to file away my old receipts.

Tôi cần **lưu trữ** các hóa đơn cũ của mình.

He filed away all the documents safely.

Anh ấy đã **lưu trữ** tất cả tài liệu một cách an toàn.

She tends to file away interesting facts for future conversations.

Cô ấy thường **ghi nhớ** các thông tin thú vị để dùng vào các cuộc trò chuyện sau này.

You never know when that information you filed away might come in handy.

Bạn không bao giờ biết thông tin mình đã **ghi nhớ** có thể hữu ích lúc nào.

If you get a new password, just file it away so you don’t forget.

Nếu bạn có mật khẩu mới, chỉ cần **lưu trữ nó** để không quên.