"file against" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu chính thức tố tụng hoặc khiếu nại pháp lý tại tòa án đối với ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong hoàn cảnh pháp lý chính thức, thường đi kèm 'file a lawsuit/complaint against.' Luôn phải nói rõ chống lại ai, không dùng cho phàn nàn thường ngày.
Examples
They decided to file against the company for unsafe working conditions.
Họ quyết định **đệ đơn kiện chống lại** công ty vì điều kiện làm việc không an toàn.
You can file against someone if you believe your rights were violated.
Bạn có thể **đệ đơn kiện chống lại** ai đó nếu bạn cho rằng quyền của mình bị xâm phạm.
The lawyer helped her file against her former employer.
Luật sư đã giúp cô ấy **đệ đơn kiện chống lại** chủ cũ.
Have you ever thought about filing against your landlord for not fixing anything?
Bạn từng nghĩ đến chuyện **đệ đơn kiện chống lại** chủ nhà vì chẳng sửa gì không?
He threatened to file against the city after his car was damaged by a pothole.
Anh ấy dọa sẽ **đệ đơn kiện chống lại** thành phố sau khi xe bị ổ gà làm hỏng.
After months of trying to solve it quietly, she finally decided to file against her noisy neighbors.
Sau nhiều tháng cố gắng giải quyết trong im lặng, cô ấy cuối cùng quyết định **đệ đơn kiện chống lại** hàng xóm ồn ào.