好きな単語を入力!

"fight out" in Vietnamese

đấu đến cùnggiải quyết bằng tranh cãi

Definition

Tiếp tục tranh cãi hoặc cạnh tranh cho đến khi có người thắng hoặc vấn đề được giải quyết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tranh cãi, thi đấu, không dùng cho chiến tranh thực sự. Hàm ý cả hai bên đều quyết tâm đến cùng.

Examples

The two boys decided to fight out their disagreement on the playground.

Hai cậu bé quyết định **đấu đến cùng** sự bất đồng của họ trên sân chơi.

Sometimes, teams just have to fight out the championship until the very end.

Đôi khi các đội phải **đấu đến cùng** chức vô địch đến tận phút cuối.

Let’s just fight out who gets to use the computer first.

Hãy **đấu đến cùng** xem ai được dùng máy tính trước.

They always have to fight out their differences instead of talking.

Họ luôn phải **đấu đến cùng** những khác biệt thay vì trò chuyện.

Let them fight it out. Sooner or later, one of them will give up.

Cứ để họ **đấu đến cùng**. Sớm muộn gì cũng sẽ có một bên bỏ cuộc.

It’s obvious they’ll have to fight out who leads the group.

Rõ ràng họ sẽ phải **đấu đến cùng** để quyết định ai lãnh đạo nhóm.