"fight about" in Vietnamese
Definition
Khi hai người hoặc nhiều người tranh cãi hoặc xung đột về một chủ đề cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong các mối quan hệ thân thiết khi có bất đồng về một vấn đề cụ thể. Sau 'cãi nhau về' là chủ đề tranh cãi, không nhấn mạnh người mà nhấn mạnh vấn đề.
Examples
They always fight about money.
Họ luôn **cãi nhau về** tiền bạc.
My parents never fight about chores.
Bố mẹ tôi chưa bao giờ **cãi nhau về** việc nhà.
Children sometimes fight about toys.
Trẻ con đôi khi **cãi nhau về** đồ chơi.
Let’s not fight about this—it's not that important.
Đừng **cãi nhau về** chuyện này nữa—không quan trọng đâu.
They were tired after fighting about where to eat dinner.
Họ cảm thấy mệt sau khi **cãi nhau về** nơi ăn tối.
Why do siblings always fight about little things?
Tại sao anh chị em lại luôn **cãi nhau về** những chuyện nhỏ nhặt?