"fiendish" in Vietnamese
Definition
Vô cùng ác độc hoặc hiểm ác như quỷ; cũng dùng để nói về điều gì đó cực kỳ khó khăn, rắc rối.
Usage Notes (Vietnamese)
Tính trang trọng, thường dùng cho hành vi rất ác độc ('fiendish plot') hoặc cực kỳ khó ('fiendish puzzle'). Không dùng như lời xúc phạm bình thường—mang sắc thái mạnh, kịch tính.
Examples
The villain had a fiendish plan to take over the city.
Kẻ phản diện có một kế hoạch **quỷ quyệt** để chiếm lấy thành phố.
This math puzzle is fiendish—I can't solve it!
Bài toán này **cực kỳ khó**—tôi không giải được!
The cookies have a fiendish amount of chocolate in them.
Những chiếc bánh quy này có lượng sôcôla **quỷ quyệt**.
She gave me a fiendish grin when she won the game.
Cô ấy nở một nụ cười **quỷ quyệt** khi chiến thắng trò chơi.
That's a fiendish schedule—how do you handle all those meetings?
Đó là một lịch trình **cực kỳ khó**—bạn làm sao chịu đựng nổi ngần ấy cuộc họp?
Don’t be fooled by her kind face—she can be fiendish when she wants to win.
Đừng để gương mặt hiền lành của cô ấy đánh lừa—cô ấy có thể rất **quỷ quyệt** khi muốn chiến thắng.