好きな単語を入力!

"ficus" in Vietnamese

cây sicây đa (thực vật họ dâu tằm)

Definition

Cây si là loại cây thuộc họ dâu tằm, thường được trồng trong nhà làm cảnh. Có loại phát triển rất to thành cây lớn, có loại nhỏ dùng làm cây để bàn hoặc chậu.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Cây si’ dùng phổ biến khi nói về cây cảnh trong nhà. Đừng nhầm lẫn với ‘quả sung’ (fig - loại quả ăn được). Có thể nói 'cây si văn phòng', 'cây đa nhỏ'.

Examples

There is a ficus in our living room.

Phòng khách nhà tôi có một cây **si**.

She waters the ficus every week.

Cô ấy tưới nước cho cây **si** mỗi tuần.

A ficus can live for many years indoors.

Một cây **si** có thể sống trong nhà nhiều năm.

I'm thinking of getting a ficus for my office - they say it's easy to take care of.

Tôi đang định mua một cây **si** cho văn phòng—nghe nói nó dễ chăm sóc.

The leaves on my ficus keep turning yellow. Any tips?

Lá cây **si** của tôi cứ bị vàng. Có mẹo nào không?

We replaced the old plant in the lobby with a big ficus tree.

Chúng tôi đã thay cây cũ ngoài sảnh bằng một cây **si** lớn.