好きな単語を入力!

"fiances" in Vietnamese

hôn phu

Definition

Hôn phu là những người đàn ông đã đính hôn và chuẩn bị kết hôn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho nam giới; nữ là 'fiancees'. Chủ yếu dùng trong hoàn cảnh trang trọng, không thay thế cho 'boyfriend'.

Examples

Their fiances waited outside the restaurant.

Các **hôn phu** của họ chờ bên ngoài nhà hàng.

Both sisters introduced their fiances to the family.

Cả hai chị em giới thiệu **hôn phu** của họ với gia đình.

The women talked about their fiances at lunch.

Những người phụ nữ trò chuyện về **hôn phu** của họ trong bữa trưa.

All the fiances gathered for the bachelor party.

Tất cả **hôn phu** tụ họp cho bữa tiệc độc thân.

Her friends compared their fiances and wedding plans.

Bạn bè của cô ấy so sánh **hôn phu** của họ và các kế hoạch đám cưới.

It's funny how all three roommates have fiances now.

Thật thú vị là cả ba bạn cùng phòng giờ đều có **hôn phu**.