好きな単語を入力!

"fetched" in Vietnamese

đã lấy vềđã mang về

Definition

'Fetched' dùng để nói về việc ai đó đã đi lấy hoặc mang một vật, người hay thứ gì đó về từ nơi khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này có thể áp dụng cho cả đồ vật, động vật, hoặc người. Trong giao tiếp hàng ngày, 'mang về', 'lấy về' thường được dùng thay thế.

Examples

The dog fetched the ball.

Con chó đã **mang** quả bóng về.

She fetched some water from the well.

Cô ấy đã **lấy** một ít nước từ giếng về.

He fetched his coat from the car.

Anh ấy đã **lấy** áo khoác từ xe ô tô của mình.

They quickly fetched a doctor when she fainted.

Khi cô ấy ngất, họ đã nhanh chóng **mời** một bác sĩ đến.

My brother fetched me from the airport late last night.

Anh trai tôi đã **đón** tôi ở sân bay đêm qua.

The news she fetched surprised everyone.

Tin tức mà cô ấy **mang về** đã khiến mọi người ngạc nhiên.