"ferryboat" in Vietnamese
Definition
Phà là một loại thuyền hoặc tàu lớn dùng để chở người, xe cộ hoặc hàng hóa qua sông hoặc eo biển theo lịch trình cố định.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong giao tiếp thường gọi tắt là 'phà'. Dùng chỉ phương tiện vận chuyển qua sông hoặc biển, không dùng cho tàu du lịch. Cụm từ phổ biến: 'đi phà', 'bến phà'.
Examples
We took the ferryboat to cross the river.
Chúng tôi đã đi **phà** để sang bên kia sông.
The ferryboat leaves every morning at 8 a.m.
**Phà** rời bến mỗi sáng lúc 8 giờ.
There are cars and people on the ferryboat.
Trên **phà** có xe hơi và người.
We missed the last ferryboat, so we had to sleep in the town.
Chúng tôi đã lỡ chuyến **phà** cuối cùng nên phải ở lại thị trấn.
I love watching the city lights from the deck of a ferryboat at night.
Tôi thích ngắm đèn thành phố từ boong **phà** vào ban đêm.
If you want to bring your car, the ferryboat is your best option.
Nếu muốn mang theo xe hơi, **phà** là lựa chọn tốt nhất.