好きな単語を入力!

"feminism" in Vietnamese

chủ nghĩa nữ quyền

Definition

Chủ nghĩa nữ quyền là quan điểm và phong trào nhằm thúc đẩy sự bình đẳng về quyền lợi, cơ hội và vị thế giữa nam và nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chủ nghĩa nữ quyền' thường xuất hiện trong các cuộc trao đổi xã hội, chính trị hoặc học thuật. Không mang ý nghĩa ưu tiên nữ giới mà là hướng tới bình đẳng giới; có thể gây tranh luận hoặc bị hiểu lầm. Những cụm như 'làn sóng nữ quyền', 'phong trào nữ quyền' rất phổ biến.

Examples

Feminism fights for equal rights for women.

**Chủ nghĩa nữ quyền** đấu tranh cho quyền bình đẳng của phụ nữ.

Many people support feminism today.

Ngày nay nhiều người ủng hộ **chủ nghĩa nữ quyền**.

She learned about feminism in her social studies class.

Cô ấy đã tìm hiểu về **chủ nghĩa nữ quyền** trong lớp học xã hội.

There's been a lot of discussion about feminism in the media recently.

Gần đây, trên các phương tiện truyền thông có nhiều cuộc thảo luận về **chủ nghĩa nữ quyền**.

My friend explained that feminism benefits everyone, not just women.

Bạn tôi giải thích rằng **chủ nghĩa nữ quyền** mang lại lợi ích cho tất cả mọi người, không chỉ phụ nữ.

Some people misunderstand what feminism really means.

Một số người hiểu sai ý nghĩa thực sự của **chủ nghĩa nữ quyền**.